Đang tải dữ liệu…

📊 Dashboard KQKD Khối Nhà Hàng

Đang tải…
KPI Tháng

Doanh thu thuần theo tháng

Cấu trúc chi phí (% DTT)

Thác đổ P&L

Phân loại nhà hàng (EBITDA)

A EBITDA ≥ 18%
B 5% ≤ EBITDA < 18%
C 0% ≤ EBITDA < 5%
D1 EBITDA < 0%, NOI ≥ 0%
D2 NOI < 0%
Báo cáo P&L So sánh

P&L tổng hợp 3 năm

← Cuộn ngang / dọc để xem đầy đủ

P&L — Tháng

COS % / DTT

COL % / DTT

COU % / DTT

Marketing % / DTT

Thuê % / DTT

Chi phí khác % / DTT

%NOI/EBITDA theo tháng

Doanh thu thuần 36 tháng gần nhất Bar + MA 12 tháng

Chi tiêu bình quân / khách & Vòng quay bàn (x/ngày)

📅 Kỳ xem: | So sánh:

Top 10 NH — Doanh thu thuần cao nhất

🔻 Top 10 NH — Doanh thu thuần thấp nhất

Top NH — EBITDA% cao nhất

Top NH — EBITDA% thấp nhất

Top NH — DTT/m² cao nhất

🔻 Top NH — DTT/m² thấp nhất

Top NH — DTT/bàn cao nhất

🔻 Top NH — DTT/bàn thấp nhất

Bảng xếp hạng nhà hàng

# Nhà hàng Brand Miền Trạng thái RM DTT (triệu) vs T.Trước NOI % EBITDA% Rating

DTT theo Brand

NOI% theo Brand

EBITDA% theo Brand

So sánh DTT Brand — Kỳ này vs Cùng kỳ

Tổng hợp theo Brand

Brand Số NH DTT (tỷ) vs CK/T.Trước NOI% EBITDA% TA (k VND) Lũy kế DTT (tỷ) LK NOI% LK EBITDA%

So sánh các Nhà hàng theo Brand

Doanh thu thuần theo tháng — So sánh đa năm

Lũy kế DTT theo năm (YTD)

Heatmap: DTT theo Tháng × Năm

Thấp
Cao

%NOI & EBITDA đa năm

🏆 Best cùng Brand (Miền Nam)
🏆 Best cùng Brand (Miền Bắc)